SECO và UNIDO thúc đẩy đối thoại về khu công nghiệp thế hệ mới tại Diễn đàn Phát triển Khu công nghiệp Việt Nam 2026

Ngày 10/7/2026 tại Hải Phòng, Diễn đàn Phát triển Khu công nghiệp Việt Nam 2026 đã quy tụ khoảng 800 đại biểu đến từ các cơ quan trung ương, địa phương, tổ chức quốc tế, đơn vị phát triển hạ tầng khu công nghiệp, nhà đầu tư và cộng đồng doanh nghiệp. Với chủ đề “Phát triển khu công nghiệp Việt Nam gắn với mục tiêu tăng trưởng công nghiệp quốc gia”, diễn đàn tập trung thảo luận các yêu cầu mới đối với hệ thống khu công nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Sự kiện do Hiệp hội Bất động sản Việt Nam, Liên Chi hội Bất động sản công nghiệp Việt Nam, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược phối hợp với IEC Consulting tổ chức, dưới sự chỉ đạo chuyên môn của Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương. Chính phủ Thụy Sĩ, thông qua Tổng cục Kinh tế Liên bang  Thụy Sĩ (SECO), và Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) cùng đồng hành với vai trò là đối tác chuyên môn của diễn đàn.

Diễn đàn diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong giai đoạn 2026–2030, đồng thời đẩy mạnh hiện đại hóa công nghiệp và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi năng lượng sạch, tiêu chuẩn ESG, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư, lợi thế của khu công nghiệp cũng không thể tiếp tục chỉ dựa vào quỹ đất, chi phí và hạ tầng cơ bản.

Các trao đổi tại phiên toàn thể cho thấy khu công nghiệp đang được kỳ vọng sẽ đảm nhiệm một vai trò rộng hơn trong chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia. Thay vì chỉ cung cấp mặt bằng sản xuất, khu công nghiệp thế hệ mới cần trở thành hệ sinh thái tích hợp, kết nối sản xuất, dịch vụ, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực.

TS. Nguyễn Văn Khôi, Chủ tịch Hiệp hội Bất động sản Việt Nam, cho rằng mô hình khu công nghiệp truyền thống đang chịu áp lực phải chuyển đổi khi nhu cầu của nhà đầu tư ngày càng vượt xa các điều kiện hạ tầng cơ bản. Những yêu cầu về logistics, hạ tầng xã hội, dịch vụ chất lượng cao, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đang định hình lại cách thức quy hoạch và vận hành khu công nghiệp.

Từ góc độ hoạch định chiến lược, TS. Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, cho rằng việc đặt khu công nghiệp ở vị trí quan trọng trong năng lực sản xuất quốc gia là cần thiết. Để hỗ trợ mục tiêu trở thành quốc gia có nền công nghiệp hiện đại vào năm 2030, các khu công nghiệp cần thúc đẩy liên kết ngành, đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế.

Những chuyển dịch này cũng phù hợp với xu hướng đầu tư quốc tế mà bà Sibylle Bachmann, Đại biện lâm thời Đại sứ quán Thụy Sĩ tại Việt Nam, đã phân tích tại diễn đàn. Theo bà, doanh nghiệp toàn cầu hiện không còn lựa chọn địa điểm đầu tư chỉ dựa trên chi phí và kết nối logistics. Khả năng tiếp cận năng lượng tái tạo, hiệu quả sử dụng tài nguyên, mức độ phát thải các-bon, các giải pháp kinh tế tuần hoàn và các tiêu chuẩn ESG đang ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định.

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gia tăng, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững đang trở thành một thước đo mới về chất lượng và sức cạnh tranh của khu công nghiệp. Những địa điểm có khả năng cung cấp năng lượng sạch, sử dụng tài nguyên hiệu quả và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các cam kết môi trường sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc thu hút dòng vốn dài hạn, mang lại giá trị gia tăng cao.

Chia sẻ về những trải nghiệm thực tế tại Việt Nam, bà Sibylle Bachmann đánh giá cao các mô hình tiên phong tại Hải Phòng như Nam Cầu Kiền và DEEP C. Những mô hình này cho thấy quá trình chuyển đổi đã bắt đầu được hiện thực hóa, với các giải pháp kết hợp giữa hạ tầng hiện đại, quản lý môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và hợp tác giữa các doanh nghiệp trong khu công nghiệp.

“Mục tiêu không chỉ là phát triển thêm các khu công nghiệp, mà là kiến tạo một thế hệ khu công nghiệp mới – nơi tăng trưởng kinh tế song hành với đổi mới sáng tạo, hiệu quả tài nguyên và phát triển bền vững; nơi tạo ra việc làm chất lượng, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, thu hút dòng vốn đầu tư có trách nhiệm và góp phần hiện thực hóa khát vọng trở thành nền kinh tế thu nhập cao, phát thải các-bon thấp của Việt Nam.”

Bà Sibylle cũng tái khẳng định cam kết lâu dài của Chính phủ Thụy Sĩ trong việc đồng hành cùng Việt Nam thông qua các sáng kiến như Chương trình Khu công nghiệp sinh thái toàn cầu (GEIPP) và Chương trình Khu năng lượng toàn cầu (GEDP), góp phần hỗ trợ quá trình chuyển đổi hướng tới các khu công nghiệp xanh hơn, thông minh hơn và có khả năng cạnh tranh cao hơn.

Trong các hướng chuyển đổi được thảo luận tại diễn đàn, khu công nghiệp sinh thái được xem là một mô hình có khả năng kết nối trực tiếp giữa mục tiêu môi trường và hiệu quả kinh tế. Định hướng phát triển khu công nghiệp sinh thái cũng đã được khẳng định trong các chiến lược và chính sách quốc gia, và các chính sách thúc đẩy tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn của Việt Nam, trong đó có mục tiêu đến năm 2030 khoảng 10% số khu công nghiệp trên cả nước đạt tiêu chí khu công nghiệp sinh thái theo Nghị quyết số 10-NQ/TW.

Chia sẻ kinh nghiệm từ quá trình triển khai Chương trình Khu công nghiệp sinh thái toàn cầu tại Việt Nam, TS. Nguyễn Trâm Anh, Quản lý Quốc gia, cho rằng  khu công nghiệp sinh thái không nên chỉ dừng lại ở mô hình quản lý môi trường, mà cần được định vị là chiến lược thiết yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

“Khu công nghiệp sinh thái không đơn thuần là một mô hình quản lý môi trường mà là một chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh cho cả doanh nghiệp và khu công nghiệp. Thông qua sử dụng hiệu quả tài nguyên, sản xuất sạch hơn và cộng sinh công nghiệp, các doanh nghiệp có thể giảm chi phí vận hành, nâng cao năng suất và tăng khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.”, bà Trâm Anh nhấn mạnh.

Kinh nghiệm hơn một thập kỷ triển khai chương trình KCN sinh thái  tại Việt Nam cũng  cho thấy chuyển đổi xanh và hiệu quả kinh tế không phải là hai mục tiêu tách biệt. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng, nước và nguyên vật liệu có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, trong khi cộng sinh công nghiệp tạo điều kiện để chất thải hoặc sản phẩm phụ của doanh nghiệp này trở thành đầu vào cho doanh nghiệp khác.

Cách tiếp cận này không chỉ giảm áp lực lên tài nguyên và môi trường mà còn tạo ra giá trị mới trong toàn khu công nghiệp, đồng thời giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, cải thiện khả năng chống chịu và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu.

Phiên chuyên đề 2 với chủ đề “Định hình khu công nghiệp thế hệ mới – Tối ưu vận hành và quản trị thông minh” do TS.Nguyễn Trâm Anh điều phối, đã tập trung thảo luận về các giải pháp hỗ trợ KCN phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua thay đổi quản trị dựa vào  các giải pháp chuyển đổi số ứng dụng các hệ thống điều hành thông minh trong khu công nghiệp.

Các ý kiến tại phiên thảo luận đều cho rằng chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp sinh thái là một hướng đi tất yếu đối với các khu công nghiệp trong giai đoạn tới. Việc chuyển đổi này không chỉ đòi hỏi đầu tư vào hạ tầng xanh mà còn cần một cách tiếp cận quản trị mới.

Từ mô hình quản lý truyền thống, các khu công nghiệp cần từng bước chuyển sang quản trị thông minh, dựa trên dữ liệu và tối ưu vận hành nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm chi phí và tăng năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, các khu công nghiệp và doanh nghiệp cũng cần tính đến các yếu tố nhằm đảm bảo ngăn chặn rủi ro ngay từ đầu khi hệ sinh thái quản trị chuyển sang quá trình số hóa.

Những trao đổi tại diễn đàn cho thấy việc phát triển khu công nghiệp thế hệ mới theo hướng xanh, thông minh và bền vững đang trở thành động lực quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền công nghiệp Việt Nam. UNIDO sẽ tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam thông qua hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chính sách, chia sẻ kinh nghiệm quốc tế và thúc đẩy các mô hình tiên phong, góp phần xây dựng các khu công nghiệp có khả năng tạo ra giá trị kinh tế, xã hội và môi trường trong dài hạn.